好好先生
hǎohǎoxiānsheng
[ㄏㄠˇ ㄏㄠˇ ㄒㄧㄢ ㄕㄥ˙]
HẢO HẢO TIÊN SINH
- 1.ông lúc nào cũng đồng ý
- 2.người ba phải (ai nói gì cũng nghe theo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.