好家伙
hǎojiāhuo
[ㄏㄠˇ ㄐㄧㄚ ㄏㄨㄛ˙]
HẢO GIA HOẢ
HSK 7-9Intj
- 1.trời ơi!
- 2.ôi trời!
- 3.chết thật!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.