學華語Kaori Dict

好容易

hǎoróng

ㄏㄠˇ ㄖㄨㄥˊ ㄧˋ

HẢO DUNG DỊCH

  1. 1.(cách dùng thành ngữ) rất khó khăn
  2. 2.gặp khó khăn (thuyết phục ai đó, từ bỏ điều gì đó, v.v.)
  3. 3.(nghĩa đen) quá dễ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他好容易才成功。

    tā hǎo róng yì cái chéng gōng

    Anh ấy mới đạt được thành công sau nhiều cố gắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好容易 nghĩa là gì? · Kaori Dict