好容易
hǎoróngyì
[ㄏㄠˇ ㄖㄨㄥˊ ㄧˋ]
HẢO DUNG DỊCH
- 1.(cách dùng thành ngữ) rất khó khăn
- 2.gặp khó khăn (thuyết phục ai đó, từ bỏ điều gì đó, v.v.)
- 3.(nghĩa đen) quá dễ

例句Câu ví dụ
- 1
他好容易才成功。
tā hǎo róng yì cái chéng gōng
Anh ấy mới đạt được thành công sau nhiều cố gắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.