好意思
hǎoyìsi
[ㄏㄠˇ ㄧˋ ㄙ˙]
HẢO Ý TƯ
TOCFL 6
- 1.có gan
- 2.thật là trơ trẽn!
- 3.không biết xấu hổ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vượt qua nỗi xấu hổ
- 5.(có) đúng không? (câu hỏi tu từ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.