- 1.hậu quả tốt (do việc làm tốt, đối lập với hậu quả xấu 惡報|恶报[e4 bao4])

例句Câu ví dụ
- 1
這是份好報紙,不是嗎?
zhè shì fèn hǎobào zhǐ, bùshìma?
Đây là một tờ báo tốt, phải không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.