好朋友
hǎopéngyou
[ㄏㄠˇ ㄆㄥˊ ㄧㄡ˙]
HẢO BẰNG HỮU
- 1.bạn tốt
- 2.(tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt

例句Câu ví dụ
- 1
我們是好朋友。
wǒmen shì hǎopéngyou。
Chúng tôi là bạn tốt
- 2
我有幾個好朋友。
wǒ yǒu jǐge hǎopéngyou。
Tôi có vài người bạn tốt
- 3
你和我是好朋友。
nǐ hé wǒ shì hǎopéngyou。
Anh và tôi là bạn tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 朋BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.