好玩
hǎowán
[ㄏㄠˇ ㄨㄢˊ]
HẢO NGOẠN

例句Câu ví dụ
- 1
非常好玩。
fēicháng hǎowán。
Rất vui vẻ.
- 2
開車很好玩。
kāichē hěn hǎowán。
Lái xe rất vui
- 3
這下好玩了。
zhèxià hǎowán le。
Bây giờ sẽ rất vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.