學華語Kaori Dict

好玩

hǎowán

ㄏㄠˇ ㄨㄢˊ

HẢO NGOẠN

  1. 1.vui vẻ
  2. 2.thú vị
  3. 3.hay ho

Cách đọc khác:hàowánthích đùa

例句Câu ví dụ

  • 1

    非常好玩。

    fēicháng hǎowán。

    Rất vui vẻ.

  • 2

    開車很好玩。

    kāichē hěn hǎowán。

    Lái xe rất vui

  • 3

    這下好玩了。

    zhèxià hǎowán le。

    Bây giờ sẽ rất vui

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好玩 nghĩa là gì? · Kaori Dict