好立克
Hǎolìkè
[ㄏㄠˇ ㄌㄧˋ ㄎㄜˋ]
HẢO LẬP KHẮC
- 1.Horlicks (bột hương vị mạch nha dùng để pha đồ uống nóng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.