好色之徒
hàosèzhītú
[ㄏㄠˋ ㄙㄜˋ ㄓ ㄊㄨˊ]
HIẾU SẮC CHI ĐỒ
- 1.kẻ dâm đãng
- 2.kẻ mê gái
- 3.ông già dê

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.