學華語Kaori Dict

好起來

giản thể: 好起来

hǎolai

ㄏㄠˇ ㄑㄧˇ ㄌㄞ˙

HẢO KHỞI LAI

  1. 1.trở nên tốt hơn
  2. 2.cải thiện
  3. 3.bình phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生說他如果還吃藥的話,會好起來的。

    yīshēng shuō tā rúguǒ hái chīyào dehuà, huì hǎoqǐlai de。

    Bác sĩ nói rằng nếu anh ấy vẫn tiếp tục uống thuốc, anh ấy sẽ khỏe lại.

  • 2

    我的生意又好起來了。

    wǒ de shēngyi yòu hǎoqǐlai le。

    Người kinh doanh của ta lại tốt lên rồi.

  • 3

    我希望您快就會好起來。

    wǒ xīwàng nín kuài jiù huì hǎoqǐlai。

    Tôi hy vọng anh sẽ sớm khỏe lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好起來 nghĩa là gì? · Kaori Dict