- 1.trở nên tốt hơn
- 2.cải thiện
- 3.bình phục

例句Câu ví dụ
- 1
醫生說他如果還吃藥的話,會好起來的。
yīshēng shuō tā rúguǒ hái chīyào dehuà, huì hǎoqǐlai de。
Bác sĩ nói rằng nếu anh ấy vẫn tiếp tục uống thuốc, anh ấy sẽ khỏe lại.
- 2
我的生意又好起來了。
wǒ de shēngyi yòu hǎoqǐlai le。
Người kinh doanh của ta lại tốt lên rồi.
- 3
我希望您快就會好起來。
wǒ xīwàng nín kuài jiù huì hǎoqǐlai。
Tôi hy vọng anh sẽ sớm khỏe lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!