例句Câu ví dụ
- 1
祝你好運氣!
zhù nǐ hǎo yùn qi
Chúc anh may mắn
- 2
祝你好運。
zhù nǐ hǎo yùn
Chúc anh may mắn
- 3
祝考試好運!
zhù kǎoshì hǎoyùn!
Chúc may mắn trong kỳ thi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.
