學華語Kaori Dict

好運

giản thể: 好运

hǎoyùn

ㄏㄠˇ ㄩㄣˋ

HẢO VẬN

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    祝你好運氣!

    zhù nǐ hǎo yùn qi

    Chúc anh may mắn

  • 2

    祝你好運。

    zhù nǐ hǎo yùn

    Chúc anh may mắn

  • 3

    祝考試好運!

    zhù kǎoshì hǎoyùn!

    Chúc may mắn trong kỳ thi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好运 nghĩa là gì? · Kaori Dict