學華語Kaori Dict

好險

giản thể: 好险

hǎoxiǎn

ㄏㄠˇ ㄒㄧㄢˇ

HẢO HIỂM

  1. 1.suýt chút nữa thì gặp nguy hiểm
  2. 2.thoát hiểm trong gang tấc

例句Câu ví dụ

  • 1

    好險啊!

    hǎoxiǎn a!

    May mắn thay!

  • 2

    好險啊,還好僥幸逃過一劫。

    hǎoxiǎn a, háihǎo jiǎoxìng táoguòyījié。

    May mắn thay, tôi đã thoát khỏi tai họa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好险 nghĩa là gì? · Kaori Dict