- 1.suýt chút nữa thì gặp nguy hiểm
- 2.thoát hiểm trong gang tấc

例句Câu ví dụ
- 1
好險啊!
hǎoxiǎn a!
May mắn thay!
- 2
好險啊,還好僥幸逃過一劫。
hǎoxiǎn a, háihǎo jiǎoxìng táoguòyījié。
May mắn thay, tôi đã thoát khỏi tai họa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.