如簧之舌
rúhuángzhīshé
[ㄖㄨˊ ㄏㄨㄤˊ ㄓ ㄕㄜˊ]
NHƯ HOÀNG CHI THIỆT
- 1.nghĩa đen: lưỡi như lưỡi gà (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: ăn nói lưu loát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.