- 1.nghĩa đen: như gặp kẻ thù lớn (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: cẩn trọng
- 3.rất lo lắng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.với sự đề phòng nghiêm ngặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.