學華語Kaori Dict

如臨大敵

giản thể: 如临大敌

lín

ㄖㄨˊ ㄌㄧㄣˊ ㄉㄚˋ ㄉㄧˊ

NHƯ LÂM ĐẠI ĐỊCH

  1. 1.nghĩa đen: như gặp kẻ thù lớn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: cẩn trọng
  3. 3.rất lo lắng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.với sự đề phòng nghiêm ngặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如臨大敵 nghĩa là gì? · Kaori Dict