如花似玉
rúhuāsìyù
[ㄖㄨˊ ㄏㄨㄚ ㄙˋ ㄩˋ]
NHƯ HOA TỰ NGỌC
- 1.dịu dàng như hoa, tinh tế như ngọc quý (thành ngữ)
- 2.(về người phụ nữ) tuyệt đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.