學華語Kaori Dict

如蠅逐臭

giản thể: 如蝇逐臭

yíngzhúchòu

ㄖㄨˊ ㄧㄥˊ ㄓㄨˊ ㄔㄡˋ

NHƯ DĂNG TRỤC XÚ

  1. 1.như ruồi đuổi theo mùi hôi (thành ngữ); đám đông chạy theo người giàu và quyền lực
  2. 2.đám đông chạy theo rác rưởi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如蝇逐臭 nghĩa là gì? · Kaori Dict