學華語Kaori Dict

如釋重負

giản thể: 如释重负

shìzhòng

ㄖㄨˊ ㄕˋ ㄓㄨㄥˋ ㄈㄨˋ

NHƯ THÍCH TRỌNG PHỤ

TOCFL 7
  1. 1.như thể trút được gánh nặng (thành ngữ)
  2. 2.nhẹ nhõm trong lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    在深夜,我總是如釋重負。

    zài shēnyè, wǒ zǒngshì rúshìzhòngfù。

    Vào ban đêm, tôi luôn cảm thấy nhẹ nhõm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如释重负 nghĩa là gì? · Kaori Dict