- 1.như thể trút được gánh nặng (thành ngữ)
- 2.nhẹ nhõm trong lòng

例句Câu ví dụ
- 1
在深夜,我總是如釋重負。
zài shēnyè, wǒ zǒngshì rúshìzhòngfù。
Vào ban đêm, tôi luôn cảm thấy nhẹ nhõm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.