如金似玉
rújīnsìyù
[ㄖㄨˊ ㄐㄧㄣ ㄙˋ ㄩˋ]
NHƯ KIM TỰ NGỌC
- 1.như vàng như ngọc (thành ngữ)
- 2.rực rỡ
- 3.đáng yêu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lộng lẫy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.