學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
妒能害賢
妒能害賢
giản thể:
妒能害贤
dù
néng
hài
xián
[ㄉㄨˋ ㄋㄥˊ ㄏㄞˋ ㄒㄧㄢˊ]
ĐỐ NĂNG HẠI HIỀN
1.
ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
能
néng
có thể
可能
kěnéng
có thể (xảy ra)
能力
nénglì
năng lực
害怕
hàipà
sợ hãi; lo sợ
功能
gōngnéng
chức năng; khả năng
才能
cáinéng
tài năng
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
危害
wēihài
gây nguy hại
逐字解
Từng chữ trong từ
妒
đố
ghét, ghen tị
能
năng
có thể, được phép
害
hại
hại, làm tổn thương
賢
hiền
cần mẫn, đáng kính, tốt
記憶技巧
Mẹo nhớ
能
NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
妒能害贤 nghĩa là gì? · Kaori Dict