學華語Kaori Dict

委托人

wěituōrén

ㄨㄟˇ ㄊㄨㄛ ㄖㄣˊ

UỶ THÁC NHÂN

  1. 1.(pháp luật) khách hàng
  2. 2.người ủy thác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個委托人。

    wǒ shì gě wěituōrén。

    Tôi là khách hàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

委托人 nghĩa là gì? · Kaori Dict