委托人
wěituōrén
[ㄨㄟˇ ㄊㄨㄛ ㄖㄣˊ]
UỶ THÁC NHÂN
- 1.(pháp luật) khách hàng
- 2.người ủy thác

例句Câu ví dụ
- 1
我是個委托人。
wǒ shì gě wěituōrén。
Tôi là khách hàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.