威震天下
wēizhèntiānxià
[ㄨㄟ ㄓㄣˋ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ]
UY CHẤN THIÊN HẠ
- 1.làm cho kinh sợ khắp thiên hạ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.