學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
婦產科
婦產科
giản thể:
妇产科
fù
chǎn
kē
[ㄈㄨˋ ㄔㄢˇ ㄎㄜ]
PHỤ SẢN KHOA
1.
khoa phụ sản
2.
phòng khám sản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
產生
chǎnshēng
phát sinh; hình thành; xảy ra
生產
shēngchǎn
sản xuất; chế tạo
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
財產
cáichǎn
tài sản
遺產
yíchǎn
di sản
逐字解
Từng chữ trong từ
婦
phụ
nữ giới
產
sản
sinh nở, sinh ra, sản xuất
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
記憶技巧
Mẹo nhớ
產
SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
婦產科 nghĩa là gì? · Kaori Dict