學華語Kaori Dict

嬰幼兒

giản thể: 婴幼儿

yīngyòuér

ㄧㄥ ㄧㄡˋ ㄦˊ

ANH ẤU NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    它可以使一些人,尤其是老人和嬰幼兒,病得很重。

    tā kěyǐ shǐ yīxiē rén, yóuqíshì lǎorén hé yīngyòuér, bìng dehěn zhòng。

    Nó có thể khiến một số người, đặc biệt là người già và trẻ sơ sinh, bị bệnh rất nặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婴幼儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict