學華語Kaori Dict

媳婦兒

giản thể: 媳妇儿

fur

ㄒㄧˊ ㄈㄨ˙ ㄖ˙

TỨC PHỤ NHÂN

  1. 1.vợ
  2. 2.phụ nữ trẻ đã kết hôn

Cách đọc khác:xífùrVợ chồng con — dạng erhua của 媳婦|媳妇[xi2 fu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媳妇儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict