例句Câu ví dụ
- 1
兩個偵探跟著嫌疑人。
liǎng gě zhēntàn gēnzhe xiányírén。
Hai thám tử theo dõi nghi phạm
- 2
嫌疑人是一位白人女性。
xiányírén shì yī wèi báirén nǚxìng。
Người nghi phạm là một phụ nữ da trắng
- 3
犯罪嫌疑人在案發後迅速轉移了贓款,給調查工作帶來了困難。
fànzuì xiányírén zài ànfā hòu xùnsù zhuǎnyí le zāngkuǎn, gěi diàochá gōngzuò dàilái le kùnnan。
Người nghi phạm tội đã nhanh chóng chuyển tiền bất hợp pháp sau vụ việc, gây khó khăn cho công tác điều tra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
