學華語Kaori Dict

嫌疑人

xiánrén

ㄒㄧㄢˊ ㄧˊ ㄖㄣˊ

HIỀM NGHI NHÂN

  1. 1.một người bị tình nghi

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個偵探跟著嫌疑人。

    liǎng gě zhēntàn gēnzhe xiányírén。

    Hai thám tử theo dõi nghi phạm

  • 2

    嫌疑人是一位白人女性。

    xiányírén shì yī wèi báirén nǚxìng。

    Người nghi phạm là một phụ nữ da trắng

  • 3

    犯罪嫌疑人在案發後迅速轉移了贓款,給調查工作帶來了困難。

    fànzuì xiányírén zài ànfā hòu xùnsù zhuǎnyí le zāngkuǎn, gěi diàochá gōngzuò dàilái le kùnnan。

    Người nghi phạm tội đã nhanh chóng chuyển tiền bất hợp pháp sau vụ việc, gây khó khăn cho công tác điều tra.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌疑人 nghĩa là gì? · Kaori Dict