學華語Kaori Dict

嬉皮笑臉

giản thể: 嬉皮笑脸

xiàoliǎn

ㄒㄧ ㄆㄧˊ ㄒㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˇ

HI BÌ TIẾU KIỂM

  1. 1.cười toe toét
  2. 2.cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬉皮笑脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict