例句Câu ví dụ
- 1
他拿了面鏡子細看自己的舌頭。
tā ná le miànjìng zǐxì kàn zìjǐ de shétou。
Anh ấy cầm gương lên và nhìn kỹ vào舌头 của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
