孔武有力
kǒngwǔyǒulì
[ㄎㄨㄥˇ ㄨˇ ㄧㄡˇ ㄌㄧˋ]
KHỔNG VÕ HỮU LỰC
- 1.dũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ)
- 2.cường tráng (về thể chất, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.