字帖
zìtiě
[ㄗˋ ㄊㄧㄝˇ]
TỰ THIỆP
- 1.mẩu giấy với ghi chú ngắn
- 2.thư ngắn
Cách đọc khác:zìtiè — sách mẫu (cho thư pháp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.