- 1.Zihui, từ điển chữ Hán với 33.179 mục, phát hành thế kỷ 17
Cách đọc khác:zìhuì — bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.