- 1.hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.)
- 2.(thiết bị, v.v.) tự hủy

例句Câu ví dụ
- 1
如果你辭掉這份工作,你將在自毀後路
rúguǒ nǐ cídiào zhè fèn gōngzuò, nǐ jiāng zài zìhuǐ hòulù
Nếu bạn nghỉ việc, bạn sẽ tự hủy con đường của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.