學華語Kaori Dict

自毀

giản thể: 自毁

huǐ

ㄗˋ ㄏㄨㄟˇ

TỰ HUỶ

TOCFL 7
  1. 1.hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.)
  2. 2.(thiết bị, v.v.) tự hủy

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你辭掉這份工作,你將在自毀後路

    rúguǒ nǐ cídiào zhè fèn gōngzuò, nǐ jiāng zài zìhuǐ hòulù

    Nếu bạn nghỉ việc, bạn sẽ tự hủy con đường của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自毁 nghĩa là gì? · Kaori Dict