字符集
zìfújí
[ㄗˋ ㄈㄨˊ ㄐㄧˊ]
TỰ PHÙ TẬP
- 1.bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼|统一码)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
[ㄗˋ ㄈㄨˊ ㄐㄧˊ]
TỰ PHÙ TẬP
