- 1.giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
- 2.ngụ ý

例句Câu ví dụ
- 1
她寫的文章字里行間總是充滿浪漫。
tā xiě de wénzhāng zìlǐhángjiān zǒngshì chōngmǎn làngmàn。
Bài viết của cô ấy luôn đầy ắp lãng mạn trong từng chữ từng câu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.