學華語Kaori Dict

字裡行間

giản thể: 字里行间

zìlǐhángjiān

[ㄗˋ ㄌㄧˇ ㄏㄤˊ ㄐㄧㄢ]

TỰ LÝ HÀNG GIAN

TOCFL 7
  1. 1.giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
  2. 2.ngụ ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    她寫的文章字里行間總是充滿浪漫。

    tā xiě de wénzhāng zìlǐhángjiān zǒngshì chōngmǎn làngmàn。

    Bài viết của cô ấy luôn đầy ắp lãng mạn trong từng chữ từng câu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
  • 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字里行间 nghĩa là gì? · Kaori Dict