學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
存款證
存款證
giản thể:
存款证
cún
kuǎn
zhèng
[ㄘㄨㄣˊ ㄎㄨㄢˇ ㄓㄥˋ]
TỒN KHOẢN CHỨNG
1.
chứng chỉ tiền gửi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
存
cún
tồn tại
證明
zhèngmíng
bằng chứng
存在
cúnzài
tồn tại
證據
zhèngjù
bằng chứng
保證
bǎozhèng
bảo đảm
生存
shēngcún
tồn tại
保存
bǎocún
bảo tồn
證件
zhèngjiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
逐字解
Từng chữ trong từ
存
tồn
tồn tại, sống, là
款
khoản
điều khoản, khoản mục
證
chứng
bằng chứng, chứng cứ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
存款证 nghĩa là gì? · Kaori Dict