學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
季羨林
季羨林
giản thể:
季羡林
Jì
Xiàn
lín
[ㄐㄧˋ ㄒㄧㄢˋ ㄌㄧㄣˊ]
QUÝ TIỆN LÂM
1.
Ji Xianlin (1911-2009), nhà ngôn ngữ học và nhà Ấn Độ học Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
季節
jìjié
thời gian
春季
chūnjì
mùa xuân
森林
sēnlín
rừng
樹林
shùlín
rừng
季
jì
mùa
冬季
dōngjì
mùa đông
夏季
xiàjì
mùa hè
季度
jìdù
quý của một năm
逐字解
Từng chữ trong từ
季
quý, quí
mùa
羨
tiện
ghét, ngưỡng mộ
林
lâm
rừng, đồi
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
季羡林 nghĩa là gì? · Kaori Dict