例句Câu ví dụ
- 1
我很孤單。
wǒ hěn gūdān。
Tôi rất cô đơn
- 2
湯姆是孤兒。
Tāngmǔ shì gūér。
Tom là trẻ mồ côi
- 3
我當時不孤單。
wǒ dāngshí bù gūdān。
Tôi lúc đó không cô đơn
我很孤單。
wǒ hěn gūdān。
Tôi rất cô đơn
湯姆是孤兒。
Tāngmǔ shì gūér。
Tom là trẻ mồ côi
我當時不孤單。
wǒ dāngshí bù gūdān。
Tôi lúc đó không cô đơn