學華語Kaori Dict

孤掌難鳴

giản thể: 孤掌难鸣

zhǎngnánmíng

ㄍㄨ ㄓㄤˇ ㄋㄢˊ ㄇㄧㄥˊ

CÔ CHƯỞNG NAN MINH

  1. 1.Khó vỗ tay chỉ với một bàn tay.
  2. 2.Phải có đôi mới làm nên chuyện.
  3. 3.Khó đạt được điều gì nếu không có sự hỗ trợ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
  • MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤掌难鸣 nghĩa là gì? · Kaori Dict