孤男寡女
gūnánguǎnǚ
[ㄍㄨ ㄋㄢˊ ㄍㄨㄚˇ ㄋㄩˇ]
CÔ NAM QUẢ NỮ
- 1.một người đàn ông độc thân và một người phụ nữ độc thân
- 2.người độc thân
- 3.một nam một nữ ở cùng nhau (thường trong bối cảnh riêng tư)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.