學華語Kaori Dict

孤男寡女

nánguǎ

ㄍㄨ ㄋㄢˊ ㄍㄨㄚˇ ㄋㄩˇ

CÔ NAM QUẢ NỮ

  1. 1.một người đàn ông độc thân và một người phụ nữ độc thân
  2. 2.người độc thân
  3. 3.một nam một nữ ở cùng nhau (thường trong bối cảnh riêng tư)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤男寡女 nghĩa là gì? · Kaori Dict