孤苦零丁
gūkǔlíngdīng
[ㄍㄨ ㄎㄨˇ ㄌㄧㄥˊ ㄉㄧㄥ]
CÔ KHỔ LINH ĐINH
- 1.biến thể của 孤苦伶仃[gu1 ku3 ling2 ding1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.