孤雌生殖
gūcíshēngzhí
[ㄍㄨ ㄘˊ ㄕㄥ ㄓˊ]
CÔ THƯ SINH THỰC
- 1.sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.