學華語Kaori Dict

giản thể:

xué

ㄒㄩㄝˊ

HỌC

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.học
  2. 2.học tập
  3. 3.bắt chước
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khoa học
  2. 5.hậu tố - môn khoa học

例句Câu ví dụ

  • 1

    我學了半年漢語。

    wǒ xué le bàn nián hàn yǔ

    Tôi đã học tiếng Trung nửa năm

  • 2

    我想學外語,也想學新知識。

    wǒ xiǎng xué wài yǔ yě xiǎng xué xīn zhī shí

    Tôi muốn học ngoại ngữ, cũng muốn học những kiến thức mới

  • 3

    我在學畫畫兒。

    wǒ zài xué huà huà ér

    Tôi đang học vẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学 nghĩa là gì? · Kaori Dict