學華語Kaori Dict

學說

giản thể: 学说

xuéshuō

ㄒㄩㄝˊ ㄕㄨㄛ

HỌC THUYẾT

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.lý thuyết
  2. 2.học thuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰·道爾頓是原子學說的創始人

    Yuēhàn · Dàoěrdùn shì yuánzǐ xuéshuō de chuàngshǐrén

    John Dalton là người sáng lập học thuyết nguyên tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学说 nghĩa là gì? · Kaori Dict