- 1.lý thuyết
- 2.học thuyết

例句Câu ví dụ
- 1
約翰·道爾頓是原子學說的創始人
Yuēhàn · Dàoěrdùn shì yuánzǐ xuéshuō de chuàngshǐrén
John Dalton là người sáng lập học thuyết nguyên tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.