學華語Kaori Dict

寧安市

giản thể: 宁安市

Níngānshì

ㄋㄧㄥˊ ㄢ ㄕˋ

TRỮ AN THỊ

  1. 1.Ning'an, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cách đọc khác:NíngānShì甯安市 — Ning'an, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Mudanjiang 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4], tỉnh Heilongjiang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宁安市 nghĩa là gì? · Kaori Dict