學華語Kaori Dict

寧海縣

giản thể: 宁海县

Nínghǎixiàn

ㄋㄧㄥˊ ㄏㄞˇ ㄒㄧㄢˋ

TRỮ HẢI HUYỆN

  1. 1.Huyện Ninh Hải ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1], Chiết Giang

Cách đọc khác:NínghǎiXiàn甯海縣 — Ninghai, một huyện thuộc thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 Shi4], tỉnh Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宁海县 nghĩa là gì? · Kaori Dict