安丘市
Ānqiūshì
[ㄢ ㄑㄧㄡ ㄕˋ]
AN KHÂU THỊ
- 1.Anqiu, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
Cách đọc khác:ĀnqiūShì — 安丘市 — Anqiu, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 Shi4], tỉnh Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.