安克雷奇
Ānkèléiqí
[ㄢ ㄎㄜˋ ㄌㄟˊ ㄑㄧˊ]
AN KHẮC LÔI KỲ
- 1.Anchorage (thành phố ở Alaska)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
[ㄢ ㄎㄜˋ ㄌㄟˊ ㄑㄧˊ]
AN KHẮC LÔI KỲ
