學華語Kaori Dict

安全感

ānquángǎn

ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄍㄢˇ

AN TOÀN CẢM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和他在一起時很有安全感。

    wǒ hé tā zàiyīqǐ shí hěn yǒu ānquángǎn。

    Tôi cảm thấy an toàn khi ở bên anh

  • 2

    為什麼你這麼沒有安全感?

    wèishénme nǐ zhème méiyǒu ānquángǎn?

    Tại sao anh lại thiếu an toàn cảm đến thế?

  • 3

    她對她的未來感到沒有安全感。

    tā duì tā de wèilái gǎndào méiyǒu ānquángǎn。

    Cô ấy cảm thấy không an toàn về tương lai của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全感 nghĩa là gì? · Kaori Dict