例句Câu ví dụ
- 1
我和他在一起時很有安全感。
wǒ hé tā zàiyīqǐ shí hěn yǒu ānquángǎn。
Tôi cảm thấy an toàn khi ở bên anh
- 2
為什麼你這麼沒有安全感?
wèishénme nǐ zhème méiyǒu ānquángǎn?
Tại sao anh lại thiếu an toàn cảm đến thế?
- 3
她對她的未來感到沒有安全感。
tā duì tā de wèilái gǎndào méiyǒu ānquángǎn。
Cô ấy cảm thấy không an toàn về tương lai của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
